psychic communication
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: - Giao tiếp tâm linh: "Psychic communication" chỉ sự trao đổi thông tin hoặc ý nghĩ giữa hai hoặc nhiều người thông qua các phương tiện siêu nhiên, không dùng đến các giác quan thông thường như thị giác, thính giác hay xúc giác. Hình thức giao tiếp này thường được cho là dựa trên khả năng thấu thị, thần giao cách cảm hoặc các năng lượng tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- (Một số người tin rằng giao tiếp tâm linh có thể xảy ra giữa các cặp song sinh ở xa nhau.)
- (Cuốn tiểu thuyết khám phá ý tưởng về giao tiếp tâm linh giữa con người và người ngoài hành tinh.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to establish psychic communication": thiết lập giao tiếp tâm linh.
- The medium claimed she could establish psychic communication with the dead. (Nhà ngoại cảm tuyên bố có thể thiết lập giao tiếp tâm linh với người chết.)
- "a form of psychic communication": một hình thức giao tiếp tâm linh.
- Telepathy is considered a common form of psychic communication. (Thần giao cách cảm được coi là một hình thức giao tiếp tâm linh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychic (tính từ): thuộc về tâm linh, siêu nhiên.
- She has psychic abilities that allow her to sense future events. (Cô ấy có khả năng tâm linh cho phép cô ấy cảm nhận các sự kiện trong tương lai.)
- Communication (danh từ): sự giao tiếp, truyền đạt thông tin.
- Effective communication is key to a healthy relationship. (Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho một mối quan hệ lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Telepathy (danh từ): thần giao cách cảm, khả năng truyền suy nghĩ mà không dùng lời nói.
- Paranormal communication (danh từ): giao tiếp siêu nhiên, tương tự nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
- Mind-to-mind contact (danh từ): tiếp xúc tâm trí với tâm trí, nhấn mạnh vào sự kết nối trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "psychic communication". Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ "to communicate psychically" (giao tiếp bằng tâm linh) để diễn tả hành động:
- They claimed they could communicate psychically without speaking. (Họ tuyên bố có thể giao tiếp bằng tâm linh mà không cần nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a psychic connection": có một kết nối tâm linh (với ai đó).
- The two friends seemed to have a psychic connection, always knowing what the other was thinking. (Hai người bạn dường như có một kết nối tâm linh, luôn biết người kia đang nghĩ gì.)
- "to read someone's mind": đọc được suy nghĩ của ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không nhất thiết là tâm linh).
- How did you know I was hungry? You must be able to read my mind! (Sao bạn biết tôi đói? Chắc bạn đọc được suy nghĩ của tôi rồi!)